Bản dịch của từ Admiralty trong tiếng Trung

Admiralty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admiralty (Noun)

ˈædmɚlti
ˈædməɹlti
01

Law The court which has jurisdiction of maritime questions and offenses.

海事法庭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Military The building in which the lords of the admiralty in England transact business.

英国海军部的办公大楼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Military The department or officers having authority over naval affairs generally.

海军部或海军官员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh