Bản dịch của từ Admissible trong tiếng Trung

Admissible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admissible (Adjective)

ədmˈɪsəbl
ædmˈɪsəbl
01

Having the right to be admitted to a place.

有权进入的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Acceptable or valid especially as evidence in a court of law.

可接受的,特别是在法庭上作为证据有效。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ