Bản dịch của từ Adversary trong tiếng Trung
Adversary
Noun

Adversary (Noun)
ˈædvəsəri
ˈædvɝˌsɛri
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A contestant that one is matched against in a game or contest
对手 - 在游戏或比赛中与你匹配的竞争者
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Adversary

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A contestant that one is matched against in a game or contest
对手 - 在游戏或比赛中与你匹配的竞争者
Từ tiếng Trung gần nghĩa