Bản dịch của từ Affix trong tiếng Trung

Affix

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affix (Noun)

ˈɑːfɪks
ˈɑfɪks
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A linguistic element added to a word to modify its meaning or create a new word such as a prefix or suffix

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Affix (Verb)

ˈɑːfɪks
ˈɑfɪks
01

To fasten or secure to a surface

Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ