Bản dịch của từ Aid trong tiếng Trung

Aid

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aid (Noun)

eɪd
eɪd
01

Help, relief, aid.

帮助,援助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Help, typically of a practical nature.

帮助,支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A grant of subsidy or tax to a king or queen.

对国王或女王的补助或税收减免

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Help, support especially in the form of money or supplies given to people or organizations in need.

援助,特别是以金钱或物资形式给予有困难的人或组织的帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Aid (Verb)

eɪd
eɪd
01

Help, help, aid.

帮助,援助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Help or support (someone or something) in the achievement of something.

帮助或支持他人实现目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To provide help or support to someone to accomplish something or overcome difficulties.

提供帮助或支持某人完成某事或克服困难。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ