Bản dịch của từ King trong tiếng Trung

King

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

King (Noun)

kɪŋ
kˈɪŋ
01

A component of certain games.

棋盘游戏中的重要角色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(graph theory) A vertex in a directed graph which can reach every other vertex via a path with a length of at most 2.

在有向图中,可以在不超过两步的路径内到达所有其他顶点的顶点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

King (Verb)

kɪŋ
kˈɪŋ
01

To perform the duties of a king.

履行国王职责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To rule over as king.

作为国王统治。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To dress and perform as a drag king.

以男性装扮表演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ