Bản dịch của từ Alabaster trong tiếng Trung

Alabaster

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alabaster (Adjective)

ˈæləbæstɚ
ˈæləbæstəɹ
01

Made of alabaster.

由白色石膏制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alabaster (Noun)

ˈæləbæstɚ
ˈæləbæstəɹ
01

A translucent form of gypsum or calcite typically white often carved into ornaments.

一种通常为白色的半透明石膏或方解石,常被雕刻成装饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh