Bản dịch của từ Alternating trong tiếng Trung

Alternating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternating (Verb)

ˈɔltɚnˌeiɾɪŋ
ˈɔltɚnˌeiɾɪŋ
01

Occur in turn repeatedly.

轮流发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Alternating (Adjective)

ˈɔltɚnˌeiɾɪŋ
ˈɔltɚnˌeiɾɪŋ
01

Occurring in turn repeatedly.

交替发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Every other.

交替的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ