Bản dịch của từ Interchange trong tiếng Trung
Interchange
NounVerb

Interchange (Noun)
ˈɪntətʃˌeɪndʒ
ˈɪntɝˌtʃeɪndʒ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The act of exchanging things especially information between two or more parties
交流 - 双方或多个主体之间交换信息、观点等行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Interchange (Verb)
ˈɪntətʃˌeɪndʒ
ˈɪntɝˌtʃeɪndʒ
