Bản dịch của từ Alternatively trong tiếng Trung

Alternatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternatively (Adverb)

ɒltˈɜːnətˌɪvli
ˈɔɫtɝnətɪvɫi
01

Used to introduce a different option or idea

另外 - 用来引出不同的选项或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

As an alternative instead

可替代地 - 作为另一种选择或代替物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a different manner or way

另地 - 以不同的方式或方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa