Bản dịch của từ Amber trong tiếng Trung

Amber

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amber (Noun)

ˈæmbɐ
ˈæmbɝ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In traffic signals the color between red and green caution light

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A fossilized tree resin used for making jewelry and other decorative items

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa