Bản dịch của từ Ample trong tiếng Trung

Ample

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ample (Adjective)

ˈæmpəl
ˈæmpəɫ
01

More than enough plentiful in size amount or quantity

充足的;丰富的;绰绰有余的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Large enough or having enough space for a particular purpose

足够大的;宽敞的;空间充裕的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa