Bản dịch của từ Amplify trong tiếng Trung

Amplify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplify (Verb)

ˈæmplɪfˌaɪ
ˈæmpɫəˌfaɪ
01

To make something greater in amount strength importance or effect

放大;增强;加大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To make a sound electrical signal or other signal stronger especially by using electronic equipment

放大(声音或信号)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa