Bản dịch của từ Amplify trong tiếng Trung
Amplify
Verb

Amplify (Verb)
ˈæmplɪfˌaɪ
ˈæmpɫəˌfaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To make a sound electrical signal or other signal stronger especially by using electronic equipment
放大(声音或信号)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
