Bản dịch của từ Analogue trong tiếng Trung

Analogue

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analogue (Noun)

ˈænəlˌɔg
ˈænˌl̩ɑg
01

A person or thing seen as comparable to another.

可比物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Analogue (Adjective)

ˈænəlˌɔg
ˈænˌl̩ɑg
01

Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as spatial position, voltage, etc.

与连续变化的物理量(如位置、电压等)表示的信息相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh