Bản dịch của từ Analytical trong tiếng Trung

Analytical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analytical (Adjective)

ˌænɐlˈɪtɪkəl
ˌænəˈɫɪtɪkəɫ
01

Relating to or using analysis or logical reasoning

分析的 - 与分析或逻辑推理相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Able to think clearly and logically

分析性的 - 思维清晰,逻辑性强

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Characterized by careful logical reasoning

分析性的 - 具有仔细逻辑推理特点的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa