Bản dịch của từ Annoying trong tiếng Trung

Annoying

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annoying (Adjective)

əˈnɔɪ.ɪŋ
əˈnɔɪ.ɪŋ
01

Disobey, annoy, annoy.

令人烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing irritation or annoyance; troublesome; vexatious.

令人厌烦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Annoying (Noun)

ənˈɔiɪŋ
ənˈɔiɪŋ
01

(rare) That which annoys; an annoyance.

令人烦恼的事

annoying là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ