Bản dịch của từ Appendage trong tiếng Trung

Appendage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appendage (Noun)

ˈæpəndɪdʒ
ˈeɪpəndɪdʒ
01

A part that is joined to something larger

与更大事物相连的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A subordinate part or accessory

从属部分或配件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Something added or attached to a larger item

附加于或附着于较大物品的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa