Bản dịch của từ Appraisal trong tiếng Trung

Appraisal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appraisal (Noun)

ɐprˈeɪzəl
əˈpreɪzəɫ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Ví dụ