Bản dịch của từ Apprehension trong tiếng Trung

Apprehension

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprehension (Noun)

ˌæpɹɪhˈɛnʃn̩
ˌæpɹɪhˈɛnʃn̩
01

Understanding grasp.

理解,领悟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Anxiety or fear that something bad or unpleasant will happen.

忧虑或恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of arresting someone.

逮捕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ