ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ardor
Intense heat.
强烈的热情
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Great warmth of feeling; fervor; passion.
热情;激情
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spirit; enthusiasm; passion.
热情; 激情
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ardor/