Bản dịch của từ Arguing trong tiếng Trung

Arguing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arguing (Verb)

ˈɑːɡɪŋ
ˈɑrɡɪŋ
01

Presenting reasons for or against a thing

辩论 - 提出支持或反对某事的理由

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Expressing opinions in a heated often angry way

争论 - 激烈地表达意见,通常带有愤怒情绪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of speaking or writing in favor of or against something typically in a logical way

辩论 - 逻辑性地表达支持或反对某种观点的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa