Bản dịch của từ Assent trong tiếng Trung

Assent

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assent (Noun)

ˈɑːsənt
ˈasənt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Assent (Verb)

ˈɑːsənt
ˈasənt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To express agreement

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa