Bản dịch của từ Atomic trong tiếng Trung

Atomic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomic (Adjective)

ətˈɑmɪk
ətˈɑmɪk
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(physics, chemistry) Of or relating to atoms; composed of atoms; monatomic.

原子的,单原子的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Unable to be split or made any smaller.

不可分割的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Atomic (Noun)

ətˈɑmɪk
ətˈɑmɪk
01

(computing) An atomic operation.

原子操作

atomic
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ