ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Authenticating
To prove or show something to be true genuine or valid.
证明某事真实有效
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/authenticating/