Bản dịch của từ Prove trong tiếng Trung
Prove
Verb

Prove (Verb)
prˈuːv
ˈpruv
01
To turn out to be something or to be found to have a particular quality
结果是;证明是
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To show that you have a particular ability quality or value through your actions or achievements
证明自己;显示
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
