Bản dịch của từ Authenticity trong tiếng Trung

Authenticity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authenticity (Noun)

ˌɔːθəntˈɪsɪti
ˌoʊθənˈtɪsəti
01

The truthfulness of origin attributions commitments sincerity devotion and belief

真实性 - 源头、承诺、真诚度或信仰的可靠程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of being reliable and trustworthy validity

真实性 - 可信赖和可靠的品质;有效性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The quality of being authentic or genuine the state of being true to oneself

真实性 - 真实或真诚的品质;忠于自我的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa