Bản dịch của từ Authenticity trong tiếng Trung
Authenticity
Noun

Authenticity (Noun)
ˌɔːθəntˈɪsɪti
ˌoʊθənˈtɪsəti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The quality of being reliable and trustworthy validity
真实性 - 可信赖和可靠的品质;有效性
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
