Bản dịch của từ Authorisation trong tiếng Trung

Authorisation

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authorisation (Noun)

ɑɵəɹɪzˈeɪʃn
ɑɵəɹɪzˈeɪʃn
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Authorisation (Verb)

ɑɵəɹɪzˈeɪʃn
ɑɵəɹɪzˈeɪʃn
01

Officially give someone the power or permission to do something.

正式授权某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ