Bản dịch của từ Auxiliary trong tiếng Trung

Auxiliary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auxiliary (Adjective)

ɑgzˈɪliɛɹi
ɑgzˈɪljɚi
01

Providing supplementary or additional help and support.

辅助的, 补充的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Auxiliary (Noun)

ɑgzˈɪliɛɹi
ɑgzˈɪljɚi
01

An auxiliary person or thing.

辅助手段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh