Bản dịch của từ Await trong tiếng Trung

Await

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Await (Verb)

aʊˈeɪt
ˈaʊˈeɪt
01

To remain in a place until something happens

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To wait for something or someone

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa