Bản dịch của từ Awaken trong tiếng Trung

Awaken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awaken (Verb)

əwˈeɪkən
ˈaʊəkən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To rouse from sleep to wake up

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa