Bản dịch của từ Realize trong tiếng Trung

Realize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realize (Verb)

rˈiːəlˌaɪz
ˈriəˌɫaɪz
01

To become fully aware of something as a fact understand clearly

意识到 - 完全了解某事物的真相或事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cause something to happen bring into existence

实现 - 使某事发生或存在;使之成为现实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa