Bản dịch của từ Bali trong tiếng Trung

Bali

Locative
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bali (Locative)

bˈæli
ˈbɑɫi
01

An Indonesian island east of Java famous for its beaches Hindu culture and tourism

巴厘岛,位于爪哇岛以东的印度尼西亚岛屿,以海滩、印度教文化和旅游业闻名

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa