Bản dịch của từ Ball trong tiếng Trung

Ball

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ball (Verb)

bˈɔl
bɑl
01

To form a round shape by folding or winding something around itself.

把东西折叠或缠绕成圆形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ball (Noun)

bˈɔl
bɑl
01

A round object that is used in games such as football basketball etc.

用于运动的圆形物体

ball là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ