Bản dịch của từ Bamboo trong tiếng Trung
Bamboo
Noun

Bamboo (Noun)
bˈæmbuː
ˈbæmˌbu
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A tall woody grass with hollow stems used in construction and crafts
竹子 - 一种高大、木质的草本植物,具有空心茎秆,常用于建筑和工艺制作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
