Bản dịch của từ Barometer trong tiếng Trung

Barometer

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barometer (Noun)

bɚˈɑmɪtɚz
bɚˈɑmɪtɚz
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Barometer (Noun Countable)

bɚˈɑmɪtɚz
bɚˈɑmɪtɚz
01

A factor or variable that can be used to measure the state or level of something.

衡量某事状态或水平的因素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ