Bản dịch của từ Basketball trong tiếng Trung

Basketball

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basketball (Noun)

bˈæskətbˌɔl
bˈæskɪtbˌɑl
01

A game played between two teams of five players in which goals are scored by throwing a ball through a netted hoop fixed at each end of the court.

一种在篮球场上进行的团队游戏,两个五人团队通过将球投进网架得分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh