Bản dịch của từ Hoop trong tiếng Trung
Hoop
VerbNoun

Hoop (Noun)
hˈup
hˈup
01
A horizontal band of a contrasting colour on a sports shirt or jockey's cap.
运动衫上的彩色带,或骑手帽上的带子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoop

A horizontal band of a contrasting colour on a sports shirt or jockey's cap.
运动衫上的彩色带,或骑手帽上的带子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa