Bản dịch của từ Hoop trong tiếng Trung

Hoop

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoop (Verb)

hˈup
hˈup
01

Bind or encircle with or as with hoops.

用环圈住或包围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hoop (Noun)

hˈup
hˈup
01

A horizontal band of a contrasting colour on a sports shirt or jockey's cap.

运动衫上的彩色带,或骑手帽上的带子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A circular band of metal, wood, or similar material, especially one used for binding the staves of barrels or forming part of a framework.

圆环,用于固定物体或作为框架的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ