Bản dịch của từ Battlefield trong tiếng Trung

Battlefield

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battlefield (Noun)

bˈætəlfˌiːld
ˈbætəɫˌfiɫd
01

A location where a battle is fought

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A field or open area used for military conflict

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa