Bản dịch của từ Beaten trong tiếng Trung

Beaten

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaten (Adjective)

bˈitn̩
bˈiɾn̩
01

Repeatedly struck, or formed or flattened by blows.

反复被打的,或因打击而变形、变平的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cooking, of a liquid) Mixed by paddling with a wooden spoon or other implement.

搅拌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Defeated.

被击败的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beaten (Verb)

bˈitn̩
bˈiɾn̩
01

Past participle of beat.

被打的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ