Bản dịch của từ Beijing trong tiếng Trung

Beijing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beijing (Noun)

bˈeɪdʒɪŋ
ˈbeɪdʒɪŋ
01

The capital city of China in the northern part of the country

中国的首都,位于中国北部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa