ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Betraying
Fail to fulfill or satisfy a hope or expectation.
未能满足希望或期望
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/betraying/