Bản dịch của từ Birthstone trong tiếng Trung

Birthstone

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthstone (Noun)

bˈɝɹɵstoʊn
bˈɝɹɵstoʊn
01

A gemstone popularly associated with the month or astrological sign of a persons birth.

与出生月份或星座相关的宝石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh