Bản dịch của từ Blackcurrant trong tiếng Trung

Blackcurrant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackcurrant (Noun)

blækkˈʌɹnt
blækkˈʌɹnt
01

A small round edible black berry that grows in loose hanging clusters.

黑加仑是一种小圆形的可食用黑莓,通常成串生长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The widely cultivated shrub that bears blackcurrants.

黑醋栗,常用于制作果酱和饮料的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh