Bản dịch của từ Berry trong tiếng Trung

Berry

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berry (Noun)

bˈɛɹi
bˈɛɹi
01

Any of various kernels or seeds, such as the coffee bean.

一种果实或种子,例如咖啡豆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A fish egg or the roe of a lobster or similar creature.

鱼卵或龙虾卵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A former province of central France; chief town, Bourges.

法国中部的一个旧省,首府布尔日。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A small roundish juicy fruit without a stone.

一种小而多汁的水果,通常没有大核。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Berry (Verb)

bˈɛɹi
bˈɛɹi
01

Gather berries.

采摘浆果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ