ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Blatant
(of bad behaviour) done openly and unashamedly.
公然的,毫不掩饰的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/blatant/