Bản dịch của từ Blob trong tiếng Trung

Blob

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blob (Verb)

blˈɑb
blˈɑb
01

Put small drops of thick liquid or spots of colour on.

在表面上放置小滴厚液体或色彩斑点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blob (Noun)

blˈɑb
blˈɑb
01

A drop of a thick liquid or viscous substance.

一滴粘稠液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ