ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Blob
Put small drops of thick liquid or spots of colour on.
在表面上放置小滴厚液体或色彩斑点。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A drop of a thick liquid or viscous substance.
一滴粘稠液体
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/blob/