Bản dịch của từ Boat trong tiếng Trung

Boat

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boat (Noun Countable)

bəʊt
boʊt
01

Ships.

船只。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boat (Noun)

bˈoʊt
bˈoʊt
01

A serving dish in the shape of a boat.

船形的食物盘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small vessel for travelling over water, propelled by oars, sails, or an engine.

小船

boat tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boat (Verb)

bˈoʊt
bˈoʊt
01

Travel in a boat for pleasure.

乘船游玩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ