Bản dịch của từ Book trong tiếng Trung

Book

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book (Noun Countable)

bʊk
bʊk
01

Book, book.

书,书籍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Book (Verb)

bʊk
bʊk
01

Reservations, reservations.

预定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make an official note of the personal details of (a person who has broken a law or rule)

记录违法者的个人信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Reserve (accommodation, a place, etc.); buy (a ticket) in advance.

预定(住宿、位置等);提前购买(票)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Leave suddenly.

突然离开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ