Bản dịch của từ Bore trong tiếng Trung

Bore

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bore (Verb)

bˈɔː
ˈbɔr
01

To drill a hole in something

在某个物体上钻孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To produce a hole by drilling cutting or scraping

通过钻孔、切割或刮削来形成孔洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make someone feel weary and uninterested

让某人感到疲惫和没兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bore (Noun)

bˈɔː
ˈbɔr
01

A person or thing that is dull or uninteresting

无聊或无趣的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of boring a hole that has been bored

钻孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa