Bản dịch của từ Bother trong tiếng Trung

Bother

InterjectionNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bother (Interjection)

bˈɑðɚ
bˈɑðəɹ
01

Used to express mild irritation or impatience.

表示轻微不满或不耐烦的感叹词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bother (Noun)

bˈɑðɚ
bˈɑðəɹ
01
bother in vietnamese
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bother (Verb)

bˈɑðɚ
bˈɑðəɹ
01

Take the trouble to do something.

费心做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a circumstance or event) worry, disturb, or upset (someone)

打扰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ